Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outside of
01
ngoài, trừ
excluding a particular thing, person, or condition
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Outside of the occasional rainy day, the weather here is usually sunny.
Ngoài những ngày mưa thỉnh thoảng, thời tiết ở đây thường nắng.



























