instead of
ins
ˈɪns
ins
tead
tɛd
ted
of
ɒv
ov

Định nghĩa và ý nghĩa của "instead of"trong tiếng Anh

instead of
01

thay vì, thay cho

as a substitute for someone or something else 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She chose tea instead of coffee for her morning beverage. 

Cô ấy chọn trà thay vì cà phê cho thức uống buổi sáng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng