in relation to
<abbr style="text-decoration: underline;" title="in / with" > in</abbr>
rɪleɪʃən
rileishēn
relation
tu:
too
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "in relation to"trong tiếng Anh

in relation to
01

liên quan đến, về

referring to or concerning a particular topic, subject, or context 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The company issued a statement in relation to the recent allegations, addressing the concerns raised by the public. 

Công ty đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến những cáo buộc gần đây, giải quyết những lo ngại được công chúng nêu ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng