bite-sized
bite
baɪt
bait
sized
saɪzd
saizd

Định nghĩa và ý nghĩa của "bite-sized"trong tiếng Anh

bite-sized
01

cỡ vừa miệng, nhỏ vừa ăn

(of food) having portions or pieces small enough to be easily eaten in one or two bites 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bite-sized
so sánh hơn
more bite-sized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The party snacks were bite-sized sandwiches, perfect for mingling. 

Đồ ăn nhẹ tại bữa tiệc là những chiếc bánh sandwich nhỏ vừa miệng, hoàn hảo để giao lưu.

02

cỡ nhỏ, dễ hiểu

short enough to be easily understood, remembered, or handled in a single instance 
Các ví dụ
Complex topics are easier to grasp when broken into bite-sized parts. 

Các chủ đề phức tạp dễ nắm bắt hơn khi được chia thành các phần nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng