Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
backlit
01
được chiếu sáng từ phía sau, nền sáng
illuminated from behind, creating a striking contrast with the foreground subject
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most backlit
so sánh hơn
more backlit
có thể phân cấp
Các ví dụ
The backlit keyboard on the laptop allowed for typing in low-light conditions.
Bàn phím có đèn nền trên máy tính xách tay cho phép gõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
Cây Từ Vựng
backlit
back
lit



























