backlit
back
ˈbæk
bāk
lit
lɪt
lit
British pronunciation
/bˈæklɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backlit"trong tiếng Anh

backlit
01

được chiếu sáng từ phía sau, nền sáng

illuminated from behind, creating a striking contrast with the foreground subject
example
Các ví dụ
The backlit keyboard on the laptop allowed for typing in low-light conditions.
Bàn phím có đèn nền trên máy tính xách tay cho phép gõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store