themed
themed
θimd
thimd
British pronunciation
/θˈiːmd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "themed"trong tiếng Anh

01

theo chủ đề, có chủ đề

designed or organized around a particular subject or motif
example
Các ví dụ
The hotel offered themed rooms decorated to resemble different historical periods, allowing guests to experience the ambiance of their chosen era.
Khách sạn cung cấp các phòng theo chủ đề được trang trí giống với các thời kỳ lịch sử khác nhau, cho phép khách trải nghiệm không khí của thời đại họ chọn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store