Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intonational
01
thuộc về ngữ điệu
relating to the intonation or pitch patterns in speech that convey meaning or express emotion
Các ví dụ
His intonational variation made his storytelling engaging and captivating.
Sự biến đổi ngữ điệu của anh ấy đã làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn và lôi cuốn.
Cây Từ Vựng
intonational
intonation



























