Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aunt Sally
01
Aunt Sally, một trò chơi truyền thống của Anh nơi người chơi cố gắng làm rơi một con búp bê tên "Aunt Sally" khỏi giá đỡ bằng cách ném gậy hoặc bóng
a traditional English game where players try to knock a doll named "Aunt Sally" off a stand by throwing sticks or balls
Các ví dụ
Have you ever tried Aunt Sally? It is a fun game for a group of friends.
Bạn đã bao giờ thử chơi Aunt Sally chưa? Đó là một trò chơi vui nhộn cho một nhóm bạn.
02
vật tế thần, bia ngắm
an imaginary person or thing often criticized or blamed in discussions or arguments
Dialect
British
Các ví dụ
In the meeting, Sarah mentioned " Aunt Sally " to symbolize a hypothetical customer unhappy with the proposed changes, stressing the importance of addressing possible concerns.
Trong cuộc họp, Sarah đã đề cập đến "Dì Sally" để tượng trưng cho một khách hàng giả định không hài lòng với những thay đổi được đề xuất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các mối quan ngại có thể xảy ra.



























