laser tag
la
ˈleɪ
lei
ser
tag
tæg
tāg

Định nghĩa và ý nghĩa của "laser tag"trong tiếng Anh

Laser tag
01

trò chơi laser, laser tag

a competitive game where players use handheld infrared-emitting devices to tag opponents' targets, simulating combat scenarios in a safe and fun environment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
We had so much fun playing laser tag at the arcade last weekend. 

Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui khi chơi laser tag tại trung tâm trò chơi vào cuối tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng