Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grager
01
grager, dụng cụ tạo tiếng ồn truyền thống của người Do Thái
a traditional Jewish noisemaker used during Purim celebrations to make noise and drown out the name of the villainous character Haman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gragers
Các ví dụ
The children eagerly grabbed their gragers to shake during the Purim celebration.
Những đứa trẻ háo hức nắm lấy gragger của mình để lắc trong lễ kỷ niệm Purim.



























