climbing net
climb
ˈklaɪm
klaim
ing
ɪng
ing
net
nɛt
net

Định nghĩa và ý nghĩa của "climbing net"trong tiếng Anh

Climbing net
01

lưới leo trèo, cấu trúc leo trèo bằng lưới

a playground equipment made of sturdy ropes or webbing, woven together to create a mesh-like structure, providing a challenging and exciting climbing experience for children 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
climbing nets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng