Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Climbing net
01
lưới leo trèo, cấu trúc leo trèo bằng lưới
a playground equipment made of sturdy ropes or webbing, woven together to create a mesh-like structure, providing a challenging and exciting climbing experience for children
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
climbing nets



























