Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubik's cube
01
Khối Rubik, Rubik's cube
a 3D combination puzzle with a 3x3x3 grid of smaller cubes, challenging players to solve by aligning each face to have a single color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Rubik's cubes
Các ví dụ
My little brother is really good at the Rubik's Cube; he can finish it in less than a minute.
Em trai tôi thực sự giỏi khối Rubik; em ấy có thể hoàn thành nó trong chưa đầy một phút.



























