Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rubik's cube
01
Khối Rubik, Rubik's cube
a 3D combination puzzle with a 3x3x3 grid of smaller cubes, challenging players to solve by aligning each face to have a single color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Rubik's cubes
Các ví dụ
I spent hours yesterday trying to solve my Rubik's Cube but couldn't get all the colors aligned.
Hôm qua tôi đã dành hàng giờ để cố gắng giải khối Rubik của mình nhưng không thể sắp xếp tất cả các màu.



























