kickball
kick
ˈkɪk
kik
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "kickball"trong tiếng Anh

Kickball
01

bóng đá, bóng chày bằng chân

a ball game similar to baseball, where players kick a rubber ball instead of hitting it with a bat 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kickballs
Các ví dụ
We played a fun game of kickball at the family picnic yesterday. 

Chúng tôi đã chơi một trò chơi kickball vui vẻ tại buổi dã ngoại gia đình ngày hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng