Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kickball
01
bóng đá, bóng chày bằng chân
a ball game similar to baseball, where players kick a rubber ball instead of hitting it with a bat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
kickballs
Các ví dụ
We played a fun game of kickball at the family picnic yesterday.
Chúng tôi đã chơi một trò chơi kickball vui vẻ tại buổi dã ngoại gia đình ngày hôm qua.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
kickball
kick
ball



























