Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hero shooter
01
bắn súng anh hùng, hero shooter
a type of multiplayer video game where players control distinct characters, each with unique abilities or skills, and compete in team-based battles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hero shooters
Các ví dụ
If you enjoy fast-paced action games, you might like playing a hero shooter.
Nếu bạn thích các trò chơi hành động nhịp độ nhanh, bạn có thể thích chơi hero shooter.



























