crafting
craf
ˈkrɑ:f
kraaf
ting
tɪng
ting
crashingcrestingcrackingcrawling

Định nghĩa và ý nghĩa của "crafting"trong tiếng Anh

Crafting
01

chế tạo, tạo tác

a game mechanic in which players can create or upgrade items, equipment, or other in-game assets using various resources or components 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The game's crafting is detailed, allowing players to make almost anything they need. 

Chế tạo trong trò chơi rất chi tiết, cho phép người chơi tạo ra hầu hết mọi thứ họ cần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng