Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Triple-A
01
trò chơi triple-A, trò chơi AAA
a high-quality, high-budget video game developed by a major company with extensive resources
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
triple-A games
Các ví dụ
I spent the entire weekend playing the latest triple-A release.
Tôi đã dành cả cuối tuần để chơi bản phát hành triple-A mới nhất.



























