Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Triple-A
01
trò chơi triple-A, trò chơi AAA
a high-quality, high-budget video game developed by a major company with extensive resources
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
triple-A games
Các ví dụ
The new AAA game has amazing graphics and a deep storyline.
Trò chơi triple-A mới có đồ họa tuyệt vời và cốt truyện sâu sắc.
LanGeek



























