Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tamerlane chess
01
cờ Tamerlane, trò chơi cờ Tamerlane
a historical chess variant played on a 10x10 board with extra pieces and unique rules, inspired by the historical conqueror Timur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
I recently learned how to play Tamerlane chess, and it’s much more complex than regular chess.
Gần đây tôi đã học cách chơi cờ Tamerlane, và nó phức tạp hơn nhiều so với cờ vua thông thường.



























