Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bughouse chess
01
cờ bughouse, cờ đồng đội
a variant of chess played with four players in teams of two, where captured pieces can be passed to a teammate and dropped back onto the board
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bughouse chesses
Các ví dụ
We decided to play bughouse chess at the park yesterday, and it was so much fun!
Hôm qua chúng tôi quyết định chơi cờ vua bughouse ở công viên, và nó rất vui!



























