bughouse chess
bug
ˈbʌg
bag
house
haʊs
haws
chess
ʧɛs
ches
bughouse

Định nghĩa và ý nghĩa của "bughouse chess"trong tiếng Anh

Bughouse chess
01

cờ bughouse, cờ đồng đội

a variant of chess played with four players in teams of two, where captured pieces can be passed to a teammate and dropped back onto the board 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bughouse chesses
Các ví dụ
We decided to play bughouse chess at the park yesterday, and it was so much fun! 

Hôm qua chúng tôi quyết định chơi cờ vua bughouse ở công viên, và nó rất vui!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng