Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bughouse chess
01
cờ bughouse, cờ đồng đội
a variant of chess played with four players in teams of two, where captured pieces can be passed to a teammate and dropped back onto the board
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bughouse chesses
Các ví dụ
We were playing bughouse chess online, and my teammate and I had to adjust our strategies quickly.
Chúng tôi đang chơi bughouse chess trực tuyến, và đồng đội của tôi cùng tôi phải điều chỉnh chiến lược nhanh chóng.



























