karuta
ka
ˈkɑ:
kaa
ru
ru:
roo
ta
British pronunciation
/kˈɑːɹuːtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Karuta"trong tiếng Anh

Karuta
01

Karuta là một trò chơi bài truyền thống của Nhật Bản, nơi người chơi nghe đọc thơ và nhanh chóng xác định các lá bài phù hợp dựa trên văn bản hoặc dòng đầu tiên của bài thơ.

a traditional Japanese card game that involves players listening to poetry readings and quickly identifying and capturing matching cards based on the poems' texts or first lines
example
Các ví dụ
He was so fast at Karuta that he won every round without missing a single card.
Anh ấy chơi Karuta nhanh đến mức thắng mọi vòng mà không bỏ sót lá bài nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store