Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Karting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Karting is a popular sport among young motorsport enthusiasts.
Karting là một môn thể thao phổ biến trong giới trẻ đam mê thể thao mô tô.



























