karting
Pronunciation
/ˈkɑrtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "karting"trong tiếng Anh

Karting
01

đua kart

the activity or sport of racing in small four-wheeled vehicles called karts
karting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Karting requires quick reflexes and strong concentration.
Karting yêu cầu phản xạ nhanh và sự tập trung cao độ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng