backward pawn
back
bæk
bāk
ward
wɔ:d
vawd
pawn
pɔ:n
pawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "backward pawn"trong tiếng Anh

Backward pawn
01

tốt lùi, tốt bị tụt lại

a pawn that is behind its adjacent pawns on the same file and cannot be easily advanced, making it vulnerable to attacks and potentially weakening the player's pawn structure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backward pawns
Các ví dụ
The backward pawn on the c-file became an easy target for my opponent’s rook. 

Tốt lùi trên cột c đã trở thành mục tiêu dễ dàng cho xe của đối thủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng