Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
BCC
01
BCC, Bản sao ẩn
an email feature that allows you to send a copy of a message to recipients without revealing their identities to others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
BCCs
Các ví dụ
I sent the newsletter to the team using BCC to keep everyone's email addresses private.
Tôi đã gửi bản tin đến nhóm bằng cách sử dụng BCC để giữ kín địa chỉ email của mọi người.



























