Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Forwarding address
01
địa chỉ chuyển tiếp, địa chỉ gửi lại
a new or updated postal address provided by an individual or business to ensure that their mail and packages are redirected to the new location when they have moved or changed their primary address
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
forwarding addresses
Các ví dụ
After moving to a new city, she updated her forwarding address with the postal service.
Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy đã cập nhật địa chỉ chuyển tiếp của mình với dịch vụ bưu chính.



























