Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sidewalk decal
01
nhãn dán vỉa hè, hình dán vỉa hè
a type of outdoor advertising material that is affixed to a sidewalk or other paved surface to convey a message or promote a product or service
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sidewalk decals
Các ví dụ
The store used a sidewalk decal to advertise their grand opening.
Cửa hàng đã sử dụng một nhãn dán vỉa hè để quảng cáo cho lễ khai trương lớn của họ.



























