Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Newsfeed
01
bảng tin, luồng tin tức
a continuously updated stream or list of news articles, updates, posts, or content that is delivered to users on a website or social media platform
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
newsfeeds
Các ví dụ
I checked my newsfeed to see what was happening with my friends today.
Tôi đã kiểm tra bảng tin của mình để xem chuyện gì đang xảy ra với bạn bè hôm nay.
Cây Từ Vựng
newsfeed
news
feed



























