buffering
bu
ˈbʌ
ba
ffe
ring
rɪng
ring
buffeting

Định nghĩa và ý nghĩa của "buffering"trong tiếng Anh

Buffering
01

đệm, quá trình đệm

the process of temporarily storing and preloading data to ensure uninterrupted playback of streaming media 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bufferings
Các ví dụ
The buffering issue made it hard to watch the live stream without interruptions. 

Vấn đề đệm đã khiến việc xem luồng trực tiếp mà không bị gián đoạn trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng