Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buffering
01
đệm, quá trình đệm
the process of temporarily storing and preloading data to ensure uninterrupted playback of streaming media
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The buffering stopped once I moved closer to the Wi-Fi router.
Bộ đệm đã dừng lại khi tôi di chuyển đến gần bộ định tuyến Wi-Fi.
Cây Từ Vựng
buffering
buffer



























