native video
na
ˈneɪ
nei
tive
tɪv
tiv
vi
vi
deo
dɪəʊ
dieoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "native video"trong tiếng Anh

Native video
01

video gốc, video tích hợp

videos that are uploaded and played directly within the social media platform, rather than being shared from external video hosting sites 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
native videos
Các ví dụ
I prefer watching native videos on Facebook because they load faster than links from other websites. 

Tôi thích xem video gốc trên Facebook hơn vì chúng tải nhanh hơn các liên kết từ các trang web khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng