loot box
loot
lu:t
loot
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "loot box"trong tiếng Anh

Loot box
01

hộp chiến lợi phẩm, rương phần thưởng

a virtual item in a video game that can be purchased with real money or in-game currency and contains random rewards, such as virtual items, currency, or other in-game bonuses 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
loot boxes
Các ví dụ
I spent some money on loot boxes in the game, hoping for a rare skin. 

Tôi đã tiêu một ít tiền vào hộp chiến lợi phẩm trong trò chơi, hy vọng có được một skin hiếm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng