loot box
Pronunciation
/lˈuːt bˈɑːks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "loot box"trong tiếng Anh

Loot box
01

hộp chiến lợi phẩm, rương phần thưởng

a virtual item in a video game that can be purchased with real money or in-game currency and contains random rewards, such as virtual items, currency, or other in-game bonuses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
loot boxes
Các ví dụ
I finally opened a loot box and got the legendary weapon I wanted!
Cuối cùng tôi cũng mở một hộp chiến lợi phẩm và nhận được vũ khí huyền thoại mà tôi muốn!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng