Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spades
01
bích, trò chơi bài bích
a trick-taking card game that is typically played by four players in two partnerships, with the objective of winning tricks by playing the highest-ranking card of the suit led or a trump card
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
spades
Các ví dụ
They were excited to play spades at the family gathering last weekend.
Họ rất hào hứng chơi bích tại buổi họp mặt gia đình cuối tuần trước.



























