phraseme
phra
ˈfreɪ
frei
seme
zi:m
zim

Định nghĩa và ý nghĩa của "phraseme"trong tiếng Anh

Phraseme
01

ngữ cố định, cụm từ cố định

a fixed or semi-fixed phrase or expression with a specific meaning or function that extends beyond the sum of its individual words 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phrasemes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng