constructed language
cons
ˈkəns
kēns
truc
trʌk
trak
ted
tɪd
tid
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "constructed language"trong tiếng Anh

Constructed language
01

ngôn ngữ nhân tạo, ngôn ngữ được xây dựng

a language intentionally created by individuals or groups, often for specific purposes, such as improving communication, facilitating learning, or serving fictional or artistic purposes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
constructed languages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng