language acquisition
lang
ˈlæng
lāng
uage
ˌwɪʤ
vij
acq
æk
āk
ui
vi
si
zi
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "language acquisition"trong tiếng Anh

Language acquisition
01

tiếp thu ngôn ngữ, học ngôn ngữ

the natural process through which individuals acquire and develop language skills, including phonetics, vocabulary, grammar, and pragmatics, typically occurring during childhood 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
language acquisitions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng