Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Experiencer
01
người trải nghiệm, chủ thể trải nghiệm
a semantic role assigned to the entity that undergoes an emotional or perceptual experience, such as feeling, sensing, or perceiving something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
experiencers



























