experiencer
ex
ɛks
eks
pe
ˈpiə
piē
rien
rɪən
riēn
cer
sər
sēr
/ɛkspˈiəɹɪənsə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "experiencer"trong tiếng Anh

Experiencer
01

người trải nghiệm, chủ thể trải nghiệm

a semantic role assigned to the entity that undergoes an emotional or perceptual experience, such as feeling, sensing, or perceiving something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
experiencers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng