phonographic writing
pho
ˌfəʊ
few
nog
ˈnəg
nēg
ra
phic
fɪk
fik
wri
raɪ
rai
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "phonographic writing"trong tiếng Anh

Phonographic writing
01

chữ viết ngữ âm, hệ thống chữ viết ngữ âm

a system of writing in which the written symbols or characters represent specific sounds or phonetic elements of a language, allowing for a more direct phonetic representation of words and language sounds 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng