inessive case
Pronunciation
/ɪnˈɛsɪv kˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inessive case"trong tiếng Anh

Inessive case
01

cách inessive, cách vị trí bên trong

a grammatical case found in certain languages that indicates a location or position within or inside something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inessive cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng