sublative case
sub
ˈsʌb
sab
la
tive
ˌtɪv
tiv
case
keɪs
keis
/sˈʌblətˌɪv kˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sublative case"trong tiếng Anh

Sublative case
01

cách sublatif, cách chỉ hướng tới

a grammatical case used to indicate movement or direction towards a location, often translated as "onto" or "to"
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sublative cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng