Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regressive assimilation
/ɹɪɡɹˈɛsɪv ɐsˌɪmɪlˈeɪʃən/
Regressive assimilation
01
đồng hóa lùi, sự đồng hóa ngược
a phonological process in which a sound is modified or assimilated to match a neighboring sound that comes after it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
regressive assimilations



























