suppletion
supp
ˈsəp
sēp
le
li:
li
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "suppletion"trong tiếng Anh

Suppletion
01

sự thay thế bất quy tắc, hiện tượng suppletion

the phenomenon in which an irregular form of a word, often a verb or adjective, is used instead of a regular form to express a different grammatical feature 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
suppletions
Các ví dụ
Suppletion refers to the phenomenon in morphology where an irregular form is used to express a grammatical contrast instead of regular inflection. 

Sự thay thế bất quy tắc đề cập đến hiện tượng trong hình thái học khi một hình thức bất quy tắc được sử dụng để thể hiện sự tương phản ngữ pháp thay vì biến tố thông thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng