phonotactics
pho
ˌfɑ:
faa
no
noʊ
now
tac
ˈtæk
tāk
tics
tɪks
tiks
/fˌɒnəʊtˈaktɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phonotactics"trong tiếng Anh

Phonotactics
01

ngữ âm học cấu trúc, nghiên cứu về quy tắc kết hợp âm thanh

a branch of phonology that specifically focuses on the study of the rules and patterns governing the arrangement of sounds within a language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng