transfixation
trans
træns
trāns
fix
fɪk
fik
a
ˈseɪ
sei
tion
ʃən
shēn
/tɹansfɪksˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transfixation"trong tiếng Anh

Transfixation
01

sự chèn hình thái, quá trình chèn hình thái

a morphological process in which a segment or a group of segments is inserted within a word, typically resulting in a change of the word's meaning or grammatical category
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
transfixations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng