Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nominative–accusative alignment
/nˈɑːmɪnətˌɪv ɐkjˈuːzətˌɪv ɐlˈaɪnmənt/
Nominative–accusative alignment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
nominative–accusative alignments



























