quantitative adjective
quan
ˈkwɒn
kvon
ti
ti
ta
tive
tɪv
tiv
ad
æ
ā
jec
ʤɪk
jik
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "quantitative adjective"trong tiếng Anh

Quantitative adjective
01

tính từ định lượng, tính từ số lượng

an adjective that provides information about the quantity or amount of a noun 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quantitative adjectives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng