concrete noun
conc
kɒnk
konk
rete
ri:t
rit
noun
naʊn
nawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "concrete noun"trong tiếng Anh

Concrete noun
01

danh từ cụ thể, danh từ hữu hình

a type of noun that represents a physical, tangible entity or object, typically something that can be seen, touched, smelled, heard, or tasted 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
concrete nouns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng