Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Overdevelopment
01
phát triển quá mức, lộ sáng quá mức
a situation where the photographic film or paper has been processed for too long in the developer solution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
overdevelopment
development
develop



























