color balance
Pronunciation
/kˈʌlɚ bˈæləns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "color balance"trong tiếng Anh

Color balance
01

cân bằng màu sắc, sự cân bằng màu

the adjustment of colors in a photographic image to ensure that they appear natural and accurate, with no dominant color cast or tint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng