hotshoe
Pronunciation
/hˈɑːtʃuː/
hot shoe

Định nghĩa và ý nghĩa của "hotshoe"trong tiếng Anh

Hotshoe
01

đế gắn phụ kiện, khe cắm flash

a standardized mounting point on a camera body that allows for the attachment of external accessories, such as a flash unit or microphone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hotshoes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng