softbox
soft
ˈsɒft
soft
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "softbox"trong tiếng Anh

Softbox
01

softbox, hộp ánh sáng

a photographic lighting equipment that diffuses and softens studio light to create a more flattering and natural-looking light for a subject 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
softboxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng